伯拉孟特 bó lā mèng té · bá lạp mạnh đặc Hán Việt: bá lạp mạnh đặc · Pinyin: bó lā mèng té Tổng quan Cấu tạo: 伯 (bá) + 拉 (lạp) + 孟 (mạnh) + 特 (đặc)Pinyinbó lā mèng téHán Việtbá lạp mạnh đặcCấu tạo伯 + 拉 + 孟 + 特 · bá + lạp + mạnh + đặc nghĩa thành phần: bá + lạp + mạnh + đặc