伯明翰大學 bó míng hàn dà xué · bá minh hàn đại học Hán Việt: bá minh hàn đại học · Pinyin: bó míng hàn dà xué Tổng quan Cấu tạo: 伯 (bá) + 明 (minh) + 翰 (hàn) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinbó míng hàn dà xuéHán Việtbá minh hàn đại họcCấu tạo伯 + 明 + 翰 + 大 + 學 · bá + minh + hàn + đại + học nghĩa thành phần: bá + minh + hàn + đại + học