伯明翰市 bó míng hàn shì · bá minh hàn thị Hán Việt: bá minh hàn thị · Pinyin: bó míng hàn shì Tổng quan Cấu tạo: 伯 (bá) + 明 (minh) + 翰 (hàn) + 市 (thị)Pinyinbó míng hàn shìHán Việtbá minh hàn thịCấu tạo伯 + 明 + 翰 + 市 · bá + minh + hàn + thị nghĩa thành phần: bá + minh + hàn + thị