伯昏無人 bó hūn wú rén · bá hôn vô nhân Hán Việt: bá hôn vô nhân · Pinyin: bó hūn wú rén Tổng quan Cấu tạo: 伯 (bá) + 昏 (hôn) + 無 (vô) + 人 (nhân)Pinyinbó hūn wú rénHán Việtbá hôn vô nhânCấu tạo伯 + 昏 + 無 + 人 · bá + hôn + vô + nhân nghĩa thành phần: bá + hôn + vô + nhân