伯林雉經 bó lín zhì jīng · bá lâm trĩ kinh Hán Việt: bá lâm trĩ kinh · Pinyin: bó lín zhì jīng Tổng quan Cấu tạo: 伯 (bá) + 林 (lâm) + 雉 (trĩ) + 經 (kinh)Pinyinbó lín zhì jīngHán Việtbá lâm trĩ kinhCấu tạo伯 + 林 + 雉 + 經 · bá + lâm + trĩ + kinh nghĩa thành phần: bá + lâm + trĩ + kinh