伯樂相馬 bó lè xiàng mǎ · bá nhạc tương mã Hán Việt: bá nhạc tương mã · Pinyin: bó lè xiàng mǎ Tổng quan Cấu tạo: 伯 (bá) + 樂 (nhạc) + 相 (tương) + 馬 (mã)Pinyinbó lè xiàng mǎHán Việtbá nhạc tương mãCấu tạo伯 + 樂 + 相 + 馬 · bá + nhạc + tương + mã nghĩa thành phần: bá + nhạc + tương + mã Nghĩa EngCihui 伯樂相馬 ólèxiàngmǎ id. good at discovering talent