伯沙撒王 bá sa tát vương Hán Việt: bá sa tát vương Tổng quan Cấu tạo: 伯 (bá) + 沙 (sa) + 撒 (tát) + 王 (vương)Hán Việtbá sa tát vươngCấu tạo伯 + 沙 + 撒 + 王 · bá + sa + tát + vương nghĩa thành phần: bá + sa + tát + vương Nghĩa EngCihui belshazzar