伯牙絕弦 bó yá jué xián · bá nha tuyệt huyền Hán Việt: bá nha tuyệt huyền · Pinyin: bó yá jué xián Tổng quan Cấu tạo: 伯 (bá) + 牙 (nha) + 絕 (tuyệt) + 弦 (huyền)Pinyinbó yá jué xiánHán Việtbá nha tuyệt huyềnCấu tạo伯 + 牙 + 絕 + 弦 · bá + nha + tuyệt + huyền nghĩa thành phần: bá + nha + tuyệt + huyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牙:伯牙。钟子期死后,伯牙从此不弹琴。比喻知音的难遇。