伯牛之疾

bó niú zhī jí bá ngưu chi tật

Hán Việt: bá ngưu chi tật · Pinyin: bó niú zhī jí

Tổng quan

Cấu tạo: (bá) + (ngưu) + (chi) + (tật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伯牛:人名,春秋鲁国人,孔子弟子。伯牛不幸生了癞疮,那里是不治之症。因此用以指人患的不治的恶疾。