伯特蘭德

bó tè lán dé bá đặc lan đức

Hán Việt: bá đặc lan đức · Pinyin: bó tè lán dé

Tổng quan

Bertrand (tên)

Cấu tạo: (bá) + (đặc) + (lan) + (đức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bertrand (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Bertrand (name)
  • Cihui Bertrand (name)