伯理玺天德 bá lí tỉ thiên đức Hán Việt: bá lí tỉ thiên đức Tổng quan Cấu tạo: 伯 (bá) + 理 (lí) + 玺 (tỉ) + 天 (thiên) + 德 (đức)Hán Việtbá lí tỉ thiên đứcCấu tạo伯 + 理 + 玺 + 天 + 德 · bá + lí + tỉ + thiên + đức nghĩa thành phần: bá + lí + tỉ + thiên + đức