伯益闢居 bó yì pì jū · bá ích tịch cư Hán Việt: bá ích tịch cư · Pinyin: bó yì pì jū Tổng quan Cấu tạo: 伯 (bá) + 益 (ích) + 闢 (tịch) + 居 (cư)Pinyinbó yì pì jūHán Việtbá ích tịch cưCấu tạo伯 + 益 + 闢 + 居 · bá + ích + tịch + cư nghĩa thành phần: bá + ích + tịch + cư