伯慮愁眠 bó lǜ chóu mián · bá lự sầu miên Hán Việt: bá lự sầu miên · Pinyin: bó lǜ chóu mián Tổng quan Cấu tạo: 伯 (bá) + 慮 (lự) + 愁 (sầu) + 眠 (miên)Pinyinbó lǜ chóu miánHán Việtbá lự sầu miênCấu tạo伯 + 慮 + 愁 + 眠 · bá + lự + sầu + miên nghĩa thành phần: bá + lự + sầu + miên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 伯虑:国名;愁:忧愁。伯虑国的人忧虑睡眠。形容太过忧虑。