伯靈貝類 bá linh bối loại Hán Việt: bá linh bối loại Tổng quan Cấu tạo: 伯 (bá) + 靈 (linh) + 貝 (bối) + 類 (loại)Hán Việtbá linh bối loạiCấu tạo伯 + 靈 + 貝 + 類 · bá + linh + bối + loại nghĩa thành phần: bá + linh + bối + loại Nghĩa EngCihui Billingsellacea