估定的款項

cổ định đích khoản hạng

Hán Việt: cổ định đích khoản hạng

Tổng quan

(sử học) tiền góp, tiền thuế, (Scot) người Ê,cốt

Cấu tạo: (cổ) + (định) + (đích) + (khoản) + (hạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sử học) tiền góp, tiền thuế, (Scot) người Ê,cốt