估计过高

gū jì guò gāocổ kế quá cao

Hán Việt: cổ kế quá cao · Pinyin: gū jì guò gāo

Tổng quan

sự đánh giá quá cao['ouvər'estimeit], đánh giá quá cao đánh giá quá cao

Cấu tạo: 估 (cổ) + 計 (kế) + 過 (quá) + 高 (cao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự đánh giá quá cao, đánh giá quá cao đánh giá quá cao
  • Tần suất từ sự đánh giá quá cao['ouvər'estimeit], đánh giá quá cao đánh giá quá cao

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi over the mark

Eng

  • Tần suất từ over the mark

Đức

  • Handedict Überschätzung, zu hohe Schätzung

Từ liên quan

Gần nghĩa

估计寿命 · 估计过低 · 过高出价 · 过高叫牌 · 估计的 · 估计者 · 过高的 · 过高的估量