伴侣动物

bạn lữ động vật

Hán Việt: bạn lữ động vật

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

大陸地區指養在家中的寵物。如:「根據研究,伴侶動物能安定生病兒童的情緒。」

Cấu tạo: 伴 (bạn) + 侶 (lữ) + 動 (động) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thú cưng
  • Biên soạn pet

Eng

  • Cihui 伴侶動物 ànlǚ dòngwù n. pet
  • Tần suất từ n. pet

Từ liên quan

Gần nghĩa

动物内脏 · 动物农场 · 动物分类 · 动物地学 · 动物学地 · 动物学家 · 动物学的 · 动物展览