伴侶動物 bạn lữ động vật Hán Việt: bạn lữ động vật Tổng quan Cấu tạo: 伴 (bạn) + 侶 (lữ) + 動 (động) + 物 (vật)Hán Việtbạn lữ động vậtCấu tạo伴 + 侶 + 動 + 物 · bạn + lữ + động + vật nghĩa thành phần: bạn + lữ + động + vật Nghĩa EngCihui 伴侶動物 ànlǚ dòngwù n. pet