伴侶動物
bạn lữ động vật
Hán Việt: bạn lữ động vật
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指養在家中的寵物。如:「根據研究,伴侶動物能安定生病兒童的情緒。」
Eng
- Cihui 伴侶動物 ànlǚ dòngwù n. pet
ja
- JMdict companion animal|pet
Hán Việt: bạn lữ động vật