伴發動作 bạn phát động tác Hán Việt: bạn phát động tác Tổng quan Cấu tạo: 伴 (bạn) + 發 (phát) + 動 (động) + 作 (tác)Hán Việtbạn phát động tácCấu tạo伴 + 發 + 動 + 作 · bạn + phát + động + tác nghĩa thành phần: bạn + phát + động + tác Nghĩa EngCihui 伴發動作 ànfā dòngzuò n. <lg.> concomitant action