伴宴人員 bạn yến nhân viên Hán Việt: bạn yến nhân viên Tổng quan Cấu tạo: 伴 (bạn) + 宴 (yến) + 人 (nhân) + 員 (viên)Hán Việtbạn yến nhân viênCấu tạo伴 + 宴 + 人 + 員 · bạn + yến + nhân + viên nghĩa thành phần: bạn + yến + nhân + viên Nghĩa EngCihui 伴宴人員 ànyàn rényuán n. escort