伴生元素 bàn shēng yuán sù · bạn sanh nguyên tố Hán Việt: bạn sanh nguyên tố · Pinyin: bàn shēng yuán sù Tổng quan Cấu tạo: 伴 (bạn) + 生 (sanh) + 元 (nguyên) + 素 (tố)Pinyinbàn shēng yuán sùHán Việtbạn sanh nguyên tốCấu tạo伴 + 生 + 元 + 素 · bạn + sanh + nguyên + tố nghĩa thành phần: bạn + sanh + nguyên + tố