伴生感覺 bàn shēng gǎn jué · bạn sanh cảm giác Hán Việt: bạn sanh cảm giác · Pinyin: bàn shēng gǎn jué Tổng quan Cấu tạo: 伴 (bạn) + 生 (sanh) + 感 (cảm) + 覺 (giác)Pinyinbàn shēng gǎn juéHán Việtbạn sanh cảm giácCấu tạo伴 + 生 + 感 + 覺 · bạn + sanh + cảm + giác nghĩa thành phần: bạn + sanh + cảm + giác