伴隨介詞

bạn tùy giới từ

Hán Việt: bạn tùy giới từ

Tổng quan

Cấu tạo: (bạn) + (tùy) + (giới) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 伴隨介詞 ànsuí jiècí n. <lg.> preposition of accompaniment