伴隨症狀 bàn suí zhèng zhuàng · bạn tùy chứng trạng Hán Việt: bạn tùy chứng trạng · Pinyin: bàn suí zhèng zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 伴 (bạn) + 隨 (tùy) + 症 (chứng) + 狀 (trạng)Pinyinbàn suí zhèng zhuàngHán Việtbạn tùy chứng trạngCấu tạo伴 + 隨 + 症 + 狀 · bạn + tùy + chứng + trạng nghĩa thành phần: bạn + tùy + chứng + trạng