伴隨矩陣 bàn suí jǔ zhèn · bạn tùy củ trận Hán Việt: bạn tùy củ trận · Pinyin: bàn suí jǔ zhèn Tổng quan Cấu tạo: 伴 (bạn) + 隨 (tùy) + 矩 (củ) + 陣 (trận)Pinyinbàn suí jǔ zhènHán Việtbạn tùy củ trậnCấu tạo伴 + 隨 + 矩 + 陣 · bạn + tùy + củ + trận nghĩa thành phần: bạn + tùy + củ + trận