伴飯指揮使 bàn fàn zhǐ huī shǐ · bạn phạn chỉ huy sử Hán Việt: bạn phạn chỉ huy sử · Pinyin: bàn fàn zhǐ huī shǐ Tổng quan Cấu tạo: 伴 (bạn) + 飯 (phạn) + 指 (chỉ) + 揮 (huy) + 使 (sử)Pinyinbàn fàn zhǐ huī shǐHán Việtbạn phạn chỉ huy sửCấu tạo伴 + 飯 + 指 + 揮 + 使 · bạn + phạn + chỉ + huy + sử nghĩa thành phần: bạn + phạn + chỉ + huy + sử