伶牙俐嘴
linh nha lị chủy
Hán Việt: linh nha lị chủy · Pinyin: líng yá lì zuǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容人口才好,能言善道。明.朱權《沖漠子》第二折:「你剗地敢伶牙俐嘴,誇強說會,使不著你唬鬼瞞神。」也作「俐齒伶牙」、「伶牙俐齒」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 伶:通“灵”,灵活;俐:聪明、乖巧。形容为人机灵,能说会道。