伶牙俐齒
linh nha lị xỉ
Hán Việt: linh nha lị xỉ · Pinyin: líng yá lì chǐ
Tổng quan
thông minh và lưu loát (thành ngữ) | hoạt ngôn | có tài ăn nói nhanh mồm nhanh miệng; miệng mồm lanh lợi; khéo ăn khéo nói。形容口齒伶俐,能說會道。
Nghĩa
Việt
- Cihui thông minh và lưu loát (thành ngữ) | hoạt ngôn | có tài ăn nói nhanh mồm nhanh miệng; miệng mồm lanh lợi; khéo ăn khéo nói。形容口齒伶俐,能說會道。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 伶、俐:聪明,灵活。形容人机灵,很会说话。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容能说会道。
- Tân Hoa Tự Điển 伶、俐聪明,灵活。形容人机灵,很会说话。
Eng
- CC-CEDICT clever and eloquent (idiom); fluent|having the gift of the gab
- Cihui clever and eloquent (idiom); fluent; having the gift of the gab