伶牙利爪

líng yá lì zhǎo linh nha lợi trảo

Hán Việt: linh nha lợi trảo · Pinyin: líng yá lì zhǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (nha) + (lợi) + (trảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 爪:动物的脚,这里代指手脚。形容能说会道,聪明能干。