伸冤理枉

shēn yuān lǐ wǎng thân oan lí uổng

Hán Việt: thân oan lí uổng · Pinyin: shēn yuān lǐ wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (oan) + (lí) + (uổng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指洗雪冤枉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.洗雪冤枉。