伸出部分 shēn chū bù fen · thân xuất bộ phân Hán Việt: thân xuất bộ phân · Pinyin: shēn chū bù fen Tổng quan Cấu tạo: 伸 (thân) + 出 (xuất) + 部 (bộ) + 分 (phân)Pinyinshēn chū bù fenHán Việtthân xuất bộ phânCấu tạo伸 + 出 + 部 + 分 · thân + xuất + bộ + phân nghĩa thành phần: thân + xuất + bộ + phân