伸頭探腦
thân đầu tham não
Hán Việt: thân đầu tham não · Pinyin: shēn tóu tàn nǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不断伸着脑袋张望。形容迟疑观望,或心中有鬼。
Eng
- Cihui 伸頭探腦 hēntóutànnǎo f.e. crane the neck to look
Hán Việt: thân đầu tham não · Pinyin: shēn tóu tàn nǎo