伸展出去

thân triển xuất khứ

Hán Việt: thân triển xuất khứ

Tổng quan

Cấu tạo: 伸 (thân) + 展 (triển) + 出 (xuất) + 去 (khứ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mở rộng
  • Biên soạn 伸展出去 hēnzhǎn chūqù r.v. stretch out; extend; spread out

Eng

  • Cihui 伸展出去 hēnzhǎn chūqù r.v. stretch out; extend; spread out

Từ liên quan

Gần nghĩa

伸展器. · 伸展台 · 伸展开 · 伸展的 · 出去玩 · 伸展四肢 · 伸展身体 · 出去幽会