伸展出去 thân triển xuất khứ Hán Việt: thân triển xuất khứ Tổng quan Cấu tạo: 伸 (thân) + 展 (triển) + 出 (xuất) + 去 (khứ)Hán Việtthân triển xuất khứCấu tạo伸 + 展 + 出 + 去 · thân + triển + xuất + khứ nghĩa thành phần: thân + triển + xuất + khứ Nghĩa EngCihui 伸展出去 hēnzhǎn chūqù r.v. stretch out; extend; spread out