伸展四肢

shēn zhǎn sì zhīthân triển tứ chi

Hán Việt: thân triển tứ chi · Pinyin: shēn zhǎn sì zhī

Tổng quan

Cấu tạo: 伸 (thân) + 展 (triển) + 四 (tứ) + 肢 (chi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 duỗi tay chân

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi stretch one's limbs

Eng

  • Cihui stretch one's limbs

Đức

  • Handedict strecken

Từ liên quan

Gần nghĩa

四肢百骸 · 伸展器. · 四肢無力 · 四肢麻痹 · 伸展台 · 伸展开 · 伸展的 · 四肢支撑式