伸展胳膊肘 Tổng quan Cấu tạo: 伸 (thân) + 展 (triển) + 胳 + 膊 (bác) + 肘 (trửu)Cấu tạo伸 + 展 + 胳 + 膊 + 肘 Nghĩa EngCihui square one's elbows