伸開雙肘 thân khai song trửu Hán Việt: thân khai song trửu Tổng quan Cấu tạo: 伸 (thân) + 開 (khai) + 雙 (song) + 肘 (trửu)Hán Việtthân khai song trửuCấu tạo伸 + 開 + 雙 + 肘 · thân + khai + song + trửu nghĩa thành phần: thân + khai + song + trửu Nghĩa EngCihui square one's elbows