伸開四肢 thân khai tứ chi Hán Việt: thân khai tứ chi Tổng quan Cấu tạo: 伸 (thân) + 開 (khai) + 四 (tứ) + 肢 (chi)Hán Việtthân khai tứ chiCấu tạo伸 + 開 + 四 + 肢 · thân + khai + tứ + chi nghĩa thành phần: thân + khai + tứ + chi Nghĩa EngCihui stretch oneself out