伸張正義

thân trương chánh nghĩa

Hán Việt: thân trương chánh nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (trương) + (chánh) + (nghĩa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 伸張正義 hēnzhāng zhèngyì v.o. uphold justice; be a champion of justice