伸張正義

thân trương chánh nghĩa

Hán Việt: thân trương chánh nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (trương) + (chánh) + (nghĩa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 闡揚堅持正直的義理。如:「伸張正義,維護治安,是警察人員的神聖使命。」

Eng

  • Cihui 伸張正義 hēnzhāng zhèngyì v.o. uphold justice; be a champion of justice