伸手夠到 shēn shǒu gòu dào · thân thủ cú đáo Hán Việt: thân thủ cú đáo · Pinyin: shēn shǒu gòu dào Tổng quan Cấu tạo: 伸 (thân) + 手 (thủ) + 夠 (cú) + 到 (đáo)Pinyinshēn shǒu gòu dàoHán Việtthân thủ cú đáoCấu tạo伸 + 手 + 夠 + 到 · thân + thủ + cú + đáo nghĩa thành phần: thân + thủ + cú + đáo