伸手碰到

shēn shǒu pèng dào thân thủ bính đáo

Hán Việt: thân thủ bính đáo · Pinyin: shēn shǒu pèng dào

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (thủ) + (bính) + (đáo)