伸手要權 thân thủ yếu quyền Hán Việt: thân thủ yếu quyền Tổng quan Cấu tạo: 伸 (thân) + 手 (thủ) + 要 (yếu) + 權 (quyền)Hán Việtthân thủ yếu quyềnCấu tạo伸 + 手 + 要 + 權 · thân + thủ + yếu + quyền nghĩa thành phần: thân + thủ + yếu + quyền Nghĩa EngCihui 伸手要權 hēnshǒuyàoquán f.e. scheme to gain power