伸眉吐氣

shēn méi tǔ qì thân mi thổ khí

Hán Việt: thân mi thổ khí · Pinyin: shēn méi tǔ qì

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (mi) + (thổ) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容擺脫壓抑心情後的興奮神態。宋.陳亮〈與石天民書〉:「幸一見報,士人於被召得對,遂可以伸眉吐氣,亦丈夫遇合之會也。」也作「揚眉吐氣」。