伸眉揚氣

thân mi dương khí

Hán Việt: thân mi dương khí

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (mi) + (dương) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 伸眉揚氣 hēnméiyángqì f.e. feel proud and elated