伸腿瞪眼 thân thối trừng nhãn Hán Việt: thân thối trừng nhãn Tổng quan Cấu tạo: 伸 (thân) + 腿 (thối) + 瞪 (trừng) + 眼 (nhãn)Hán Việtthân thối trừng nhãnCấu tạo伸 + 腿 + 瞪 + 眼 · thân + thối + trừng + nhãn nghĩa thành phần: thân + thối + trừng + nhãn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 如:「凡事要做就趁早,等到伸腿瞪眼時再後悔,便來不及了。」EngCihui 伸腿瞪眼 hēntuǐ dèngyǎn f.e. <coll.> die