伸鉤索鐵

shēn gōu suǒ tiě thân câu tác thiết

Hán Việt: thân câu tác thiết · Pinyin: shēn gōu suǒ tiě

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (câu) + (tác) + (thiết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 把彎鉤拉直,把鐵條捲成索狀。形容力氣很大。《太平御覽.卷八二.皇王部.帝桀》:「帝王世紀曰:『帝桀淫虐有才,力能伸鉤索鐵。』」也作「握鉤伸鐵」。