伸鉤索鐵

shēn gōu suǒ tiě thân câu tác thiết

Hán Việt: thân câu tác thiết · Pinyin: shēn gōu suǒ tiě

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (câu) + (tác) + (thiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把錣伸直,把铁成索。形容力量极大。