伸長

shēn cháng thân trường

Hán Việt: thân trường · Pinyin: shēn cháng

Tổng quan

duỗi ra | mở rộng

Cấu tạo: (thân) + (trường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui duỗi ra | mở rộng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拉長。如:「你的手再伸長一點就搆到了。」

Eng

  • CC-CEDICT to stretch; to extend
  • Cihui to stretch; to extend

ja

  • JMdict expansion|extension|elongation|stretching

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

屈折 · 缩短