伸长脖子

thân trường bột tử

Hán Việt: thân trường bột tử

Tổng quan

Cấu tạo: 伸 (thân) + 長 (trường) + 脖 (bột) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rướn cổ
  • Biên soạn 伸長脖子 hēncháng bózi v.o. crane one's neck

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi crane forward

Eng

  • Cihui 伸長脖子 hēncháng bózi v.o. crane one's neck

Từ liên quan

Gần nghĩa

伸长性 · 伸长的 · 伸长部分 · 伸长器 · 脖子拐