伸長脖子 thân trường bột tử Hán Việt: thân trường bột tử Tổng quan Cấu tạo: 伸 (thân) + 長 (trường) + 脖 (bột) + 子 (tử)Hán Việtthân trường bột tửCấu tạo伸 + 長 + 脖 + 子 · thân + trường + bột + tử nghĩa thành phần: thân + trường + bột + tử Nghĩa EngCihui 伸長脖子 hēncháng bózi v.o. crane one's neck