伸长部分

shēn cháng bù fenthân trường bộ phân

Hán Việt: thân trường bộ phân · Pinyin: shēn cháng bù fen

Tổng quan

Cấu tạo: 伸 (thân) + 長 (trường) + 部 (bộ) + 分 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự kéo dài

Đức

  • Handedict Elongation

Từ liên quan

Gần nghĩa

部分工时 · 部分序列 · 部分时间 · 伸长性 · 伸长的 · 部分分泌的 · 部分地 · 部分时间的